foreign country

foreign country

She is studying the culture of a foreign country.

Định nghĩa

Danh từ: Nước ngoài (một quốc gia một người không phải công dân của quốc gia đó).

dụ sử dụng
  • (Làm việcmột nước ngoài cần một chút thời gian để thích nghi.)
  • ( ấy đã đi du lịch đến một nước ngoài lần đầu tiên vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a foreign country": đangmột nước ngoài.
    • Living in a foreign country can be challenging but rewarding. (Sốngmột nước ngoài có thể khó khăn nhưng bổ ích.)
  • "To go to a foreign country": đi đến một nước ngoài.
    • He went to a foreign country to study medicine. (Anh ấy đã đi đến một nước ngoài để học y khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreign (tính từ): thuộc về nước ngoài.
    • She speaks several foreign languages. ( ấy nói được nhiều ngôn ngữ nước ngoài.)
  • Foreigner (danh từ): người nước ngoài.
    • The city is full of foreigners. (Thành phố đầy người nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Overseas country: nướcnước ngoài (thường dùng trong bối cảnh đi lại xa).
    • He works in an overseas country. (Anh ấy làm việcmột nước nước ngoài.)
  • Alien country: nước lạ, nước ngoài ( sắc thái trang trọng hoặc pháp ).
    • He was deported to an alien country. (Anh ấy bị trục xuất đến một nước ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc biệt cho "foreign country")
Thành ngữ liên quan
  • "A fish out of water": cảm giác lạc lõng, không thoải mái khi ở một nước ngoài.
    • He felt like a fish out of water in that foreign country. (Anh ấy cảm thấy như mắc cạnnước ngoài đó.)
  • "Strange land": vùng đất lạ, nước ngoài (thường dùng trong văn chương).
    • They set sail for a strange land. (Họ lên đường đến một nước ngoài xa lạ.)